Sat. Jul 13th, 2024

Tiếp nối chủ đề về các cấu trúc thường gặp trong Tiếng anh. Hôm nay chúng ta cùng nhau đi tìm hiểu về cấu trúc get để hiểu rõ hơn về cấu trúc này và vận dụng trong giao tiếp hay viết bài. Cùng tìm hiểu nào !

Động từ get trong tiếng anh

1. Các nghĩa của động từ get

Get = become (trở thành, trở nên):  mang nghĩa là trở thành, trở nên khi đứng trước một tính từ trong câu

Ví dụ: If you practise regularly, you will get more skilful (Nếu bạn luyện tập thường xuyên thì bạn sẽ trở nên khéo léo hơn)

=> Ở đây chúng ta có thể sử dụng “get” hoặc “become” với nghĩa là trở thành

Get =  buy (mua): Trong trường hợp bạn mua thứ gì đó, khi nói chuyện với bạn bè và điều đó không quá quan trọng thì chúng ta có thể thay thế từ “buy” bằng từ “get”

Ví dụ: I got a new dress to wear to the John’s birthday party

(Tớ vừa mua một bộ váy mới để mặc tới bữa tiệc sinh nhật của John)

Get = receive/obtain (nhận được/đạt được, giành được): Cùng nghĩa với receive sẽ có nghĩa là “nhận được”. Trường hợp này get thường được dùng khi nói đến giải thưởng một cuộc thi, trò chơi nào đó hay một món quà nhận được từ ai đó

 Ví dụ: I got a lot of gifts from my parents and my friends on my birthday

(Tôi đã được nhận rất nhiều quà từ bố mẹ tôi và bạn bè tôi trong ngày sinh nhật của tôi)

Get = catch (nắm lấy, bắt lấy): cùng nghĩa với catch được dùng khi nói đến việc sử dụng các phương tiện giao tiện công cộng: taxi, xe buýt, tàu hỏa, máy bay, tàu,…

Ví dụ: She got a bus and sit next to a young man

(Cô ấy bắt xe buýt và ngồi cạnh người đàn ông trẻ tuổi)

Lưu ý: Trong trường hợp muốn nói bị ốm, hay bị cảm lạnh thì cũng có thể sử dụng get thay thế cho catch

Get = fetch (lấy, tìm được, mang về): Khi bạn rời một chỗ và sau đó tìm được thứ gì đó rồi quay trở lại thì trường hợp này ta có thể dùng “get” với nghĩa lấy lại

Ví dụ: I’m going out to get some water

(Tôi đang ra ngoài để lấy một ít nước)

Get = arrive (đến nơi, tới nơi): Nó được sử dụng như arrive trong trường hợp là cuộc đối thoại để nói về một chuyến đi hay chuyến bay tại sân bay

Ví dụ: I’ll notify to you when we get to the airport

(Tôi sẽ thông báo cho bạn khi chúng tôi đến sân bay)

Get = understand (hiểu): được sử dụng với nghĩa là hiểu trong những cuộc trò chuyện thân thiện. Tuy nhiên trong những trường hợp trang trọng thì không phù hợp để sử dụng “get”

Ví dụ: I got it (Tôi hiểu mà)

Get = possesion (sở hữu): Được sử dụng để nói về sự sở hữu một thứ gì đó. Việc sử dụng “get” trong trường hợp này làm cho câu nói tăng thêm tính tự nhiên khi nói về sự sở hữu

Ví dụ: I have got a lovely dog

(Tôi có một con chó đáng yêu)

Khi muốn nói đến điều gì mang ý nghĩa bắt buộc thì ta dùng have got to do = must. Tuy nhiên khi ở dạng phủ định thì không còn mang ý nghĩa bắt buộc mà mang nghĩa là sự lựa chọn

Cấu trúc get trong tiếng anh

2. Các cấu trúc get và cách dùng

Get + to V (xoay sở, có cơ hội, được phép làm gì)

Cấu trúc get + to V được dùng với nghĩa:

  • Tìm được cách
  • Được phép làm gì
  • Có cơ may, cơ hội làm gì

Ví dụ:

  • If you work hard, you will get to have a promotion (Nếu bạn làm việc chăm chỉ thì bạn sẽ có cơ may được tăng lương)
  • He could get to enter the cinema without ticket (Anh ấy đã tìm được cách để vào rạp chiếu phim mà không cần vé)
  • At last we got to meet the boss (Cuối cùng thì chúng tôi cũng được phép gặp ông chủ)

Get + (O) + Ving (làm cho ai/ cái gì bắt đầu)

Cấu trúc get + sb + Ving (Làm ai bắt đầu làm gì): cấu trúc này thường được dùng trong giao tiếp thân mật

Ví dụ: Please get her talking about the our task

(Làm ơn bảo cô ấy hãy bắt đầu nói về những nhiệm vụ của chúng tôi)

Cấu trúc get + sth + Ving (Làm cho cái gì bắt đầu)

Ví dụ: If we get the air conditioner running, the air will better

(Nếu chúng ta bắt đầu làm điều hòa chạy thì không khí sẽ tốt hơn)

Cấu trúc get + Ving = Start + Ving (bắt đầu làm gì đó)

Ví dụ: You should get leaving. It’s too late

(Bạn nên rời đi. Đã quá muộn rồi)

Get + Vp2: được sử dụng khi chúng ta muốn diễn đạt hành động chúng ta tự làm

Một số cấu trúc thường gặp:

  • Get washed: tắm gội
  • Get dressed: mặc đồ
  • Get lost: lạc đường
  • Get prepared: chuẩn bị
  • Get engaged: đính hôn
  • Get divorced: ly hôn
  • Get married: kết hôn

Ví dụ: They got married last year but they didn’t tell any of their friends (Họ đã kết hôn và năm ngoái nhưng họ không nói điều đó cho bất cứ người bạn nào của họ)

Get + Vp2 (mang nghĩa bị động): tương đương với cấu trúc be + Vp2 có nghĩa là bị động

Ví dụ: I got invited to Mary’s birthday party yesterday

(Tôi đã nhận được lời mời đến bữa tiệc sinh nhật của Mary ngày hôm qua)

Get + Danh từ/Đại từ: Khi theo sau động từ get là một đại từ hay một danh từ thì khi đó động từ get mang nghĩa là nhận được, có được

Ví dụ: He got a bad mark yesterday because he didn’t study hard

(Anh ấy đã nhận điểm kém ngày hôm qua bởi vì anh ấy đã không học hành chăm chỉ)

Các cấu trúc get thường gặp trong tiếng anh

Lưu ý: ta có thể sử dụng cấu trúc get + to be + N để diễn tả ai đó trở thành cái gì, trở thành ai

Ví dụ: She is getting to be a good member in club

(Cô ấy đang dần trở thành một thành viên tốt trong câu lạc bộ)

Get + tính từ: Theo sau động từ get là một tính từ thì khi đó get có nghĩa là trở nên như thế nào đó

Ví dụ: He gets angry if you don’t agree with his idea (Hắn ta sẽ trở nên cáu giận nếu bạn không đồng ý với ý kiến của hắn ta)

Cấu trúc get trong câu so sánh: Khi dùng trong trường hợp này thì get ở thì tiếp diễn và diễn tả mức độ tăng tiến của sự vật, hiện tượng

Ví dụ: This is an old and one of the most effective remedies for getting thicker eyebrows

(Đây là một phương pháp cũ và là một trong những biện pháp khắc phục hiệu quả nhất để làm lông mày rậm hơn)

Get + giới từ: Dưới đây là một số cấu trúc giới từ đi với động từ get:

  • Get along: hòa hợp, hợp nhau
  • Get at: nắm được, hiểu được
  • Get by: cố gắng làm việc gì đó mặc dù khó khăn
  • Get across: giải thích rõ ràng
  • Get about : lan truyền
  • Get ahead : tiến bộ
  • Get up to : gây ra
  • Get up : thức dậy
  • Get up something : từ bỏ cái gì đó
  • Get away: đi khỏi
  • Get go on: Hãy đi về
  • Get at sth : tìm ra, khám phá ra
  • Get at sb : chỉ trích, công kích
  • Get off : rời khỏi, xuống xe, xuống tàu hay máy bay
  • Get on : lên xe, tàu, máy bay
  • Get on (well) with : hòa thuận
  • Get out : lộ ra ngoài ( tin tức… ), thoát ra ngoài
  • Get out of : lẫn tránh, trốn tránh
  • Get over: phục hồi (sau ốm, mắc bệnh), vượt qua điều gì khó khăn
  • Get through : vượt qua
  • Get through to sb : làm ai hiểu được điều gì
  • Get together : tụ họp
  • Get away from : trốn thoát
  • Get back : trở về
  • Get away with : thoát khỏi ( sự trừng phạt), bỏ trốn cùng
  • Get behind : chậm trễ
  • Get down : làm nản lòng
  • Get down to sth : bắt tay vào việc gì
  • Get in/into sth : được nhận vào cái gì

Ví dụ: She usually gets up at 6 every morning (Cô ấy thường thưc dậy vào lức 6 giờ mỗi buổi sáng)

Một số câu trúc với “to get”

  • To get (be/keep) in touch with sb: giữ liên lạc với ai đó
  • To get rid of: loại bỏ, ném đi
  • To get out of line: không tuân theo những quy định
  • To get used to: trở nên quen với việc làm gì
  • To get the better of: thắng, thắng thế
  • To get out from under: thoát khỏi vấn đề khó khăn chính
  • To get on (well) with sb: thỏa thuận với ai đó
  • To get a rise out of: khiêu khích
  • To get one’s never: quấy rầy, làm ai phát cáu, bực mình
  • To get even with: trả đũa, trả miếng
  • To get a jump on sb: bắt đầu làm gì đó trước những người khác

Ví dụ: He is getting used to his new job

(Anh ấy đang dần quen với công việc mới của anh ấy)

Trên đây là những điều cần lưu ý về động từ get và các cấu trúc với động từ get. Từ đó có thể giúp các bạn hiểu rõ hơn về cách  dùng của động từ này. Hi vọng bài viết trên sẽ hỗ trợ các bạn nhiều hơn trong quá trình luyện thi Toeic. Chúc các bạn thành công !

By admin

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *